Biểu phí | Trung tâm trợ giúp | ZKE Exchange
ZKE · Fee Schedule

Biểu phí

Xem nhanh trong một trang: phí giao dịch Spot/Hợp đồng, quy định nạp & rút, giải thích Maker & Taker và hạn mức rút mỗi ngày theo cấp KYC.

SpotMaker/Taker
0.2% / 0.2%
FuturesMaker/Taker
0.025% / 0.075%
Tóm tắt nhanh
NạpDeposit
Miễn phí
RútWithdrawal
Phí rút được tính theo báo giá thời gian thực của pool thanh khoản (Tài sản → Chọn coin → Rút để xem).
Gợi ý: Lệnh Maker thường có phí thấp hơn vì cung cấp thanh khoản; lệnh Taker là lệnh khớp ngay.

Phí giao dịch

Maker = vào sổ lệnh · Taker = khớp ngay

Giao dịch Spot

Phí áp dụng khi lệnh Spot được khớp.

Spot
Taker
0.2%
Maker
0.2%

Giao dịch Hợp đồng

Phí hợp đồng phụ thuộc loại lệnh Maker/Taker.

Futures
Taker
0.075%
Maker
0.025%

Tip Maker có phí thấp hơn, phù hợp chiến lược đặt lệnh chờ và cung cấp thanh khoản.

Nạp & Rút

Phí rút áp dụng theo hiển thị tại trang rút

Phí nạp

Deposit
Phí
Miễn phí

Sàn không thu phí nạp (nếu có, chỉ phát sinh phí mạng lưới).

Phí rút

Withdrawal
Phí rút được tính theo báo giá thời gian thực của pool thanh khoản (Tài sản → Chọn coin → Rút để xem).
1Tài sản 2Chọn coin 3Rút 4Xem phí realtime

Phí rút có thể thay đổi theo tình trạng mạng lưới và báo giá pool thanh khoản. Vui lòng xem phí hiển thị tại trang rút.

Lệnh Maker (đặt) & Taker (ăn)

Hiểu nhanh qua một ví dụ

Giải thích khái niệm

Order Type
  • M
    Maker
    Bạn đặt giá và tạo lệnh, lệnh không khớp ngay mà vào sổ lệnh chờ khớp.
  • T
    Taker
    Bạn đặt lệnh và khớp ngay với lệnh có sẵn trên sổ lệnh.

Ví dụ minh họa

Example
  • Giá bán tốt nhất hiện tại là 1,000 USD
  • Bạn đặt lệnh mua ở mức 999 USD
  • Lệnh sẽ vào sổ lệnh (order book) và chờ được khớp
  • Khi khớp, Maker trả phí Maker và phía khớp ngay (Taker) trả phí Taker

Hạn mức rút mỗi ngày (theo cấp KYC)

Tất cả coin được quy đổi sang USDT theo giá tại thời điểm rút
Nền tảng xác định hạn mức rút mỗi ngày dựa trên cấp KYC. Tất cả yêu cầu rút trong ngày sẽ được quy đổi sang USDT và cộng dồn; tổng quy đổi không được vượt quá hạn mức tương ứng. Nếu cần hạn mức cao hơn, vui lòng liên hệ quản lý khách hàng.
Cấp KYC Hạn mức rút (USDT/ngày) Trạng thái nạp Trạng thái C2C
Chưa xác minh 20,0000
Cho phép nạp
Không cho phép C2C
basic-kyc-level 50,0000
Cho phép nạp
Không cho phép C2C
Tier-1 500,0000
Cho phép nạp
Cho phép C2C
Tier-2 5000,0000
Cho phép nạp
Cho phép C2C

Ví dụ cách tính hạn mức

Example

Ví dụ: Tier-1 có hạn mức rút/ngày là 500,0000 USDT. Nếu trong ngày bạn đã rút 300,0000 USDT + FIL trị giá 100,0000 USDT + DOGE trị giá 50,0000 USDT, thì tổng đã dùng là 450,0000 USDT, còn lại 50,0000 USDT. Lúc này nếu tiếp tục rút XRP trị giá 100,0000 USDT, hệ thống sẽ từ chối.

Câu hỏi thường gặp

Nhấn để mở/đóng
Phí mạng lưới và báo giá từ pool thanh khoản thay đổi theo tình trạng on-chain và thị trường. Phí áp dụng theo mức hiển thị tại trang rút.
Nếu lệnh vào sổ lệnh và chờ khớp → Maker. Nếu lệnh khớp ngay với lệnh có sẵn → Taker.
Tất cả yêu cầu rút trong ngày được quy đổi sang USDT theo giá tại thời điểm rút và cộng dồn. Tổng không được vượt quá hạn mức theo cấp KYC.
Nếu tổng quy đổi vượt hạn mức, yêu cầu rút mới sẽ bị hệ thống từ chối. Nếu cần hạn mức cao hơn, vui lòng liên hệ quản lý khách hàng.
Tài sản → Chọn coin → Rút → Xem phí theo thời gian thực.
Trang này hiển thị biểu phí tiêu chuẩn. Nếu có phí ưu đãi/VIP/khuyến mãi, vui lòng ưu tiên theo thông báo hoặc hiển thị trên nền tảng.