Biểu phí
Xem nhanh trong một trang: phí giao dịch Spot/Hợp đồng, quy định nạp & rút, giải thích Maker & Taker và hạn mức rút mỗi ngày theo cấp KYC.
Phí giao dịch
Giao dịch Spot
Phí áp dụng khi lệnh Spot được khớp.
Giao dịch Hợp đồng
Phí hợp đồng phụ thuộc loại lệnh Maker/Taker.
Tip Maker có phí thấp hơn, phù hợp chiến lược đặt lệnh chờ và cung cấp thanh khoản.
Nạp & Rút
Phí nạp
DepositSàn không thu phí nạp (nếu có, chỉ phát sinh phí mạng lưới).
Phí rút
WithdrawalPhí rút có thể thay đổi theo tình trạng mạng lưới và báo giá pool thanh khoản. Vui lòng xem phí hiển thị tại trang rút.
Lệnh Maker (đặt) & Taker (ăn)
Giải thích khái niệm
Order Type-
MMaker
Bạn đặt giá và tạo lệnh, lệnh không khớp ngay mà vào sổ lệnh chờ khớp. -
TTaker
Bạn đặt lệnh và khớp ngay với lệnh có sẵn trên sổ lệnh.
Ví dụ minh họa
Example-
①Giá bán tốt nhất hiện tại là 1,000 USD
-
②Bạn đặt lệnh mua ở mức 999 USD
-
③Lệnh sẽ vào sổ lệnh (order book) và chờ được khớp
-
④Khi khớp, Maker trả phí Maker và phía khớp ngay (Taker) trả phí Taker
Hạn mức rút mỗi ngày (theo cấp KYC)
| Cấp KYC | Hạn mức rút (USDT/ngày) | Trạng thái nạp | Trạng thái C2C |
|---|---|---|---|
| Chưa xác minh | 20,0000 |
Cho phép nạp
|
Không cho phép C2C
|
| basic-kyc-level | 50,0000 |
Cho phép nạp
|
Không cho phép C2C
|
| Tier-1 | 500,0000 |
Cho phép nạp
|
Cho phép C2C
|
| Tier-2 | 5000,0000 |
Cho phép nạp
|
Cho phép C2C
|
Ví dụ cách tính hạn mức
ExampleVí dụ: Tier-1 có hạn mức rút/ngày là 500,0000 USDT. Nếu trong ngày bạn đã rút 300,0000 USDT + FIL trị giá 100,0000 USDT + DOGE trị giá 50,0000 USDT, thì tổng đã dùng là 450,0000 USDT, còn lại 50,0000 USDT. Lúc này nếu tiếp tục rút XRP trị giá 100,0000 USDT, hệ thống sẽ từ chối.